Ống nhựa CPVC SCH40/SCH80

Ống nhựa CPVC SCH40/SCH80 – Giải pháp đường ống chịu nhiệt, chịu áp hàng đầu hiện nay

1. Ống nhựa CPVC SCH40/SCH80 là gì?

Ống nhựa CPVC SCH40/SCH80 là dòng ống nhựa kỹ thuật cao được sản xuất từ vật liệu Chlorinated Polyvinyl Chloride (CPVC), có khả năng chịu nhiệt độ cao, chịu áp lực lớnchống ăn mòn hóa chất vượt trội. Đây là loại ống được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cấp nước nóng – lạnh, dẫn hóa chất, PCCC, HVAC và công nghiệp nặng.

Trong đó:

  • SCH40SCH80 là ký hiệu tiêu chuẩn độ dày thành ống theo hệ Schedule (SCH) của Mỹ.

  • SCH80 có thành ống dày hơn SCH40, chịu áp lực cao hơn, phù hợp môi trường khắc nghiệt.

👉 Từ khoá chính: Ống nhựa CPVC SCH40/SCH80


2. Tiêu chuẩn kỹ thuật của ống nhựa CPVC SCH40/SCH80

Ống nhựa CPVC SCH40/SCH80 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như:

  • ASTM D1784 – Tiêu chuẩn vật liệu CPVC

  • ASTM F441/F441M – Tiêu chuẩn ống CPVC chịu áp

  • ASTM D2466/D2467 – Phụ kiện CPVC SCH40/SCH80

  • NSF 61 – An toàn nước sinh hoạt

  • ISO 15877 – Hệ thống ống nhựa chịu nhiệt

Thông số kỹ thuật nổi bật:

  • Nhiệt độ làm việc: lên tới 93°C

  • Áp suất làm việc: 10–25 bar (tuỳ SCH & đường kính)

  • Màu sắc phổ biến: xám nhạt, xám đậm

  • Đường kính: DN15 – DN300+


3. Phân biệt ống nhựa CPVC SCH40 và SCH80

Tiêu chí CPVC SCH40 CPVC SCH80
Độ dày thành ống Mỏng hơn Dày hơn
Khả năng chịu áp Trung bình – cao Rất cao
Trọng lượng Nhẹ Nặng hơn
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Ứng dụng Nước nóng, dân dụng, HVAC Công nghiệp, hóa chất, PCCC

👉 Ống nhựa CPVC  giúp người dùng linh hoạt lựa chọn theo từng hệ thống.


4. Ưu điểm vượt trội của ống nhựa CPVC SCH40/SCH80

🔹 Chịu nhiệt độ cao

Khác với PVC hay HDPE, ống nhựa CPVC SCH40/SCH80 có thể làm việc ổn định ở nhiệt độ gần 100°C, phù hợp cho:

  • Nước nóng trung tâm

  • Dẫn hơi nóng

  • Hệ thống gia nhiệt

🔹 Chịu áp lực lớn

Đặc biệt với SCH80, ống chịu được áp lực cao trong thời gian dài, không biến dạng, không nứt vỡ.

🔹 Chống ăn mòn hóa chất

Ống nhựa CPVC SCH40/SCH80 không bị:

  • Oxy hóa

  • Ăn mòn điện hóa

  • Tác động bởi axit, bazơ, muối

👉 Rất phù hợp cho nhà máy hóa chất, xi mạ, xử lý nước thải.

🔹 Tuổi thọ cao

Tuổi thọ trung bình 30–50 năm, tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế.


5. Ứng dụng phổ biến của ống nhựa CPVC

✔ Hệ thống cấp nước nóng – lạnh

  • Chung cư

  • Khách sạn

  • Bệnh viện

  • Trường học

✔ Hệ thống PCCC

  • Đường ống sprinkler

  • Hệ thống chữa cháy tự động

✔ Công nghiệp & nhà máy

  • Dẫn hóa chất

  • Dẫn dung môi

  • Dẫn nước làm mát

✔ HVAC & xử lý nước

  • Hệ thống điều hòa trung tâm

  • Nhà máy xử lý nước sạch & nước thải


6. So sánh ống nhựa CPVC với các loại ống khác

🔸 So với ống PPR

  • CPVC chịu nhiệt & hóa chất tốt hơn

  • CPVC lắp đặt nhanh hơn

  • PPR phù hợp dân dụng hơn

🔸 So với ống thép

  • CPVC không gỉ sét

  • Nhẹ, dễ thi công

  • Chi phí vận hành thấp hơn

🔸 So với PVC

  • CPVC chịu nhiệt vượt trội

  • PVC chỉ dùng nước lạnh


7. Phụ kiện đi kèm ống nhựa CPVC SCH40/SCH80

Hệ thống hoàn chỉnh bao gồm:

  • Co, tê, măng sông

  • Van bi CPVC

  • Mặt bích CPVC

  • Keo dán chuyên dụng CPVC

👉 Phụ kiện SCH40 không dùng chung cho SCH80 trong hệ chịu áp cao.


8. Lưu ý khi thi công ống nhựa CPVC

  • Sử dụng keo dán CPVC chuyên dụng

  • Làm sạch bề mặt trước khi dán

  • Không gia nhiệt bằng lửa

  • Tuân thủ thời gian chờ keo khô


9. Báo giá ống nhựa CPVC có đắt không?

Giá ống nhựa CPVC  phụ thuộc:

  • Đường kính

  • Tiêu chuẩn SCH

  • Thương hiệu

  • Số lượng đặt hàng

💡 Tuy giá cao hơn PVC, nhưng tổng chi phí vòng đời thấp hơn nhờ độ bền và tuổi thọ cao.


10. Kết luận

Ống nhựa CPVC SCH40/SCH80 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống yêu cầu chịu nhiệt – chịu áp – chống ăn mòn. Với độ bền vượt trội, khả năng ứng dụng đa dạng và tiêu chuẩn quốc tế, dòng ống này ngày càng được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam, đặc biệt trong các công trình công nghiệp và dân dụng cao cấp.